dây giày

Học thuật
Thân thiện
dây giày

Một cậu bé đang buộc dây giày của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây để buộc giày: Một sợi dây dài, thường làm từ vải, sợi tổng hợp hoặc da, dùng để luồn qua các khuyết (lỗ) trên giày buộc lại, giúp cố định giày chắc chắn vào chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Em tập buộc dây giày.
    • Đang chạy bị đứt dây giày.
    • Chiếc dây giày màu đỏ rất nổi bật.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "buộc dây giày": hành động thắt nút dây giày để cố định.
    • Trẻ em lớp một đang học cách buộc dây giày.
  • "thắt dây giày": (cách nói khác) hành động buộc dây giày.
    • Anh ấy cúi xuống thắt dây giày.
  • "luồn dây giày": hành động xỏ sợi dây qua các lỗ trên giày.
    • Tôi phải luồn dây giày mới vào đôi giày thể thao.
Biến thể từ gần giống
  • Dây buộc: từ chung chỉ các loại dây dùng để buộc, có thể bao gồm dây giày.
  • Dây giày thể thao: cụm từ chỉ loại dây giày thường dùng cho giày thể thao.
  • giày: phụ kiện trang trí hoặc cố định giày, thường dùng cho giày của trẻ em hoặc giày thời trang nữ, khác với dây giày truyền thống.
Từ đồng nghĩa
  • Dây buộc giày: (cách nói đầy đủ hơn, cùng nghĩa).
  • Dây giày buộc: (cách nói khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Tuột dây giày: tình trạng dây giày bị lỏng ra, không còn buộc chặt.
    • Cẩn thận kẻo tuột dây giày thì dễ vấp ngã.
  • Thay dây giày: hành động thay thế sợi dây giày bằng sợi mới.
    • Tôi vừa thay dây giày mới cho đôi giày .
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan

(Không thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dây giày" với nghĩa bóng. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.)

dây giày

Một cậu bé đang buộc dây giày của mình.

  1. dt. Dây để buộc giày: Đương chạy bị đứt dây giày.